NVIDIA Quadro K5000 4GB GDDR5 256Bit

  • NVIDIA Quadro K5000 4GB GDDR5 256Bit
Giá bán chỉ: 5,500,000
  1. Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  2. Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  3. Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  4. Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4Gb
  5. Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  6. Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096x2160@50Hz 30bpp )
  7. Connectors (Cổng giao tiếp): Displayport, DVI
  8. Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA CORES 1536

Thông tin chi tiết 

Hãng sản xuất

Nvidia

Model

Quadro K5000

Chủng loại

Card màn hình

GPU

K5000

RAM

4GB GDDR5 256bits

GPU core clock

702Mhz

Mem clock

5400Mhz.

Cuda Core

1536 Units

Cổng giao tiếp

DVIx2; HDMI; DisplayPort

DriectX/OpenGL

11 / 4.3

Chuẩn giao tiếp

PCI Express 2.0 x16

Nguồn phụ

1 x 6pin

Yêu cầu nguồn

500W

NVIDIA Quadro K5000 4GB GDDR5 256Bit

NVIDIA Quadro K5000 4GB GDDR5 256Bit

NVIDIA Quadro K5000 4GB GDDR5 256Bit

5,500,000 ₫
  1. Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  2. Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  3. Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  4. Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4Gb
  5. Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  6. Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096x2160@50Hz 30bpp )
  7. Connectors (Cổng giao tiếp): Displayport, DVI
  8. Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA CORES 1536
  1. Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  2. Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  3. Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  4. Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4Gb
  5. Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  6. Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096x2160@50Hz 30bpp )
  7. Connectors (Cổng giao tiếp): Displayport, DVI
  8. Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA CORES 1536
5,500,000 ₫

NVIDIA Quadro K4200 – like new

NVIDIA Quadro K4200 – like new

NVIDIA Quadro K4200 – like new

5,200,000 ₫
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4200
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA CORES 1344
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4200
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA CORES 1344
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
5,200,000 ₫

Colorful iGame GTX 1060 X TOP 3G 3 Fan

Colorful iGame GTX 1060 X TOP 3G 3 Fan

Colorful iGame GTX 1060 X TOP 3G 3 Fan

2,900,000 ₫
  • Hàng mới bảo hành hãng 24 tháng
  • Raphics Card Model    Colorful GTX1060 SI-3G
  • GPU  GeForce GTX 1060
  • GPU Code Name  GP106
  • CUDA CORES    1152
  • Core Clock 1506-1708MHz
  • Memory Size        3GB
  • Memory Bus Width       192Bit
  • Memory Type      GDDR5
  • Hàng mới bảo hành hãng 24 tháng
  • Raphics Card Model    Colorful GTX1060 SI-3G
  • GPU  GeForce GTX 1060
  • GPU Code Name  GP106
  • CUDA CORES    1152
  • Core Clock 1506-1708MHz
  • Memory Size        3GB
  • Memory Bus Width       192Bit
  • Memory Type      GDDR5
2,900,000 ₫

Quadro K2000 - 2Gb DDR5

Quadro K2000 - 2Gb DDR5

Quadro K2000 - 2Gb DDR5

2,200,000 ₫
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K2000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K2000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
2,200,000 ₫

NVIDIA Quadro K4000 – like new 100%

NVIDIA Quadro K4000 – like new 100%

NVIDIA Quadro K4000 – like new 100%

3,200,000 ₫
Hãng sản xuất: NVIDIA Chipset: NVIDIA - Quadro K4000 / Kiểu bộ nhớ: GDDR5 / Dung lượng bộ nhớ: 3072MB / Giao tiếp bộ nhớ: 192-bit
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Hãng sản xuất: NVIDIA Chipset: NVIDIA - Quadro K4000 / Kiểu bộ nhớ: GDDR5 / Dung lượng bộ nhớ: 3072MB / Giao tiếp bộ nhớ: 192-bit
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
3,200,000 ₫

Quadro Fermi 5000

Quadro Fermi 5000

Quadro Fermi 5000

3,200,000 ₫
2.5GB - 320BIT DDR5 / RAMDAC : 400MHz / Dual Max Resolution / Độ phân giải tối đa: 2560 x 1600

QUADRO FX5000 2.5GB - 320BIT DDR5

2.5GB - 320BIT DDR5 / RAMDAC : 400MHz / Dual Max Resolution / Độ phân giải tối đa: 2560 x 1600

QUADRO FX5000 2.5GB - 320BIT DDR5

3,200,000 ₫

QUADRO 4000

QUADRO 4000

QUADRO 4000

1,200,000 ₫
Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16
  • Hãng sản xuất : NVIDIA
  • Chipset : NVIDIA
  • Quadro 4000
  • Kiểu bộ nhớ : GDDR5
  • Dung lượng bộ nhớ : 2GB
  • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
  • Xung bộ nhớ (MHz) : -
  • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
  • Cổng giao tiếp : • DVI • Display Port x 2
Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16
  • Hãng sản xuất : NVIDIA
  • Chipset : NVIDIA
  • Quadro 4000
  • Kiểu bộ nhớ : GDDR5
  • Dung lượng bộ nhớ : 2GB
  • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
  • Xung bộ nhớ (MHz) : -
  • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
  • Cổng giao tiếp : • DVI • Display Port x 2
1,200,000 ₫

NVIDIA Quadro FX 4800

NVIDIA Quadro FX 4800

NVIDIA Quadro FX 4800

800,000 ₫
NVIDIA Quadro FX 4800, 1536MB, PCI Express
  • Hãng sản xuất : NVIDIA
  • Chipset : NVIDIA
  • Quadro FX 4800
  • Kiểu bộ nhớ : GDDR3
  • Dung lượng bộ nhớ : 1536MB
  • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
  • Xung nhân (MHz) : 602
  • Xung bộ nhớ (MHz) : 800
  • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
  • Cổng giao tiếp : • DVI • HDMI x 2
  • Công nghệ hỗ trợ : • -
  • Khuyến Cáo Nguồn : 150W
NVIDIA Quadro FX 4800, 1536MB, PCI Express
  • Hãng sản xuất : NVIDIA
  • Chipset : NVIDIA
  • Quadro FX 4800
  • Kiểu bộ nhớ : GDDR3
  • Dung lượng bộ nhớ : 1536MB
  • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
  • Xung nhân (MHz) : 602
  • Xung bộ nhớ (MHz) : 800
  • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
  • Cổng giao tiếp : • DVI • HDMI x 2
  • Công nghệ hỗ trợ : • -
  • Khuyến Cáo Nguồn : 150W
800,000 ₫

Nvidia Quadro Fx2000

Nvidia Quadro Fx2000

Nvidia Quadro Fx2000

900,000 ₫
Quadro 2000, 1 GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
Manufacture (Hãng sản xuất) LEADTEK
Chipset NVIDIA
Quadro FX 2000
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
Quadro 2000, 1 GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
Manufacture (Hãng sản xuất) LEADTEK
Chipset NVIDIA
Quadro FX 2000
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
900,000 ₫

Zotac GeForce GTX 650

Zotac GeForce GTX 650

Zotac GeForce GTX 650

600,000 ₫
Nvidia GeForce GTX 650 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
Nvidia GeForce GTX 650 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
600,000 ₫

Nvidia Quadro 600

Nvidia Quadro 600

Nvidia Quadro 600

500,000 ₫
Quadro 600, 1GB DDR3, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1GB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 128-bit
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • CUDA
Quadro 600, 1GB DDR3, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1GB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 128-bit
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • CUDA
500,000 ₫

QUAD PRO FX 3450

QUAD PRO FX 3450

QUAD PRO FX 3450

200,000 ₫
Upto 2GB / 256 bit
 Hãng sản xuất
:NVIDIA
 Chipset NVIDIA 
 Dung lượng bộ nhớ :Upto 2GB
 Giao tiếp bộ nhớ :256-bit
 Xung nhân :-
 Xung bộ nhớ :-
 RamDac :400 Mhz
 Độ phân giải tối đa 2048 x 1536
 Kiểu bộ nhớ :GDDR3
Upto 2GB / 256 bit
 Hãng sản xuất
:NVIDIA
 Chipset NVIDIA 
 Dung lượng bộ nhớ :Upto 2GB
 Giao tiếp bộ nhớ :256-bit
 Xung nhân :-
 Xung bộ nhớ :-
 RamDac :400 Mhz
 Độ phân giải tối đa 2048 x 1536
 Kiểu bộ nhớ :GDDR3
200,000 ₫
Khuyến mãi tháng 4 laptop HOT màn hình chơi game máy trạm giá rẻ linh kiện máy bàn mua máy tính bộ máy tính Dell