Zotac GeForce GTX 650

  • Zotac GeForce GTX 650
Giá bán chỉ: 600,000
Nvidia GeForce GTX 650 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
Manufacture (Hãng sản xuất) ZOTAC
Chipset NVIDIA
GeForce GTX 650
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2GB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 941
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 5400
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
• DVI x 2
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • PhysX
• CUDA
Accessories (Linh kiện đi kèm) 1 x ZOTAC GeForce® GTX 650 Ti Graphics Card 
1 x DVI-to-VGA adapter 
1 x Dual MOLEX-to-PCIe 6-pin power adapter 
1 x User manual 
1 x Driver Disk
Recommended PSU (Khuyến Cáo Nguồn) 450W

NVIDIA Quadro K4200 – like new

NVIDIA Quadro K4200 – like new

NVIDIA Quadro K4200 – like new

7,500,000 ₫
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4200
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA CORES 1344
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4200
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA CORES 1344
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
7,500,000 ₫

NVIDIA Quadro K5000

NVIDIA Quadro K5000

NVIDIA Quadro K5000

8,500,000 ₫
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4Gb
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096x2160@50Hz 30bpp )
  • Connectors (Cổng giao tiếp): Displayport, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA CORES 1536
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4Gb
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096x2160@50Hz 30bpp )
  • Connectors (Cổng giao tiếp): Displayport, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA CORES 1536
8,500,000 ₫

Colorful iGame GTX 1060 X TOP 3G 3 Fan

Colorful iGame GTX 1060 X TOP 3G 3 Fan

Colorful iGame GTX 1060 X TOP 3G 3 Fan

2,900,000 ₫
  • Hàng mới bảo hành hãng 24 tháng
  • Raphics Card Model    Colorful GTX1060 SI-3G
  • GPU  GeForce GTX 1060
  • GPU Code Name  GP106
  • CUDA CORES    1152
  • Core Clock 1506-1708MHz
  • Memory Size        3GB
  • Memory Bus Width       192Bit
  • Memory Type      GDDR5
  • Hàng mới bảo hành hãng 24 tháng
  • Raphics Card Model    Colorful GTX1060 SI-3G
  • GPU  GeForce GTX 1060
  • GPU Code Name  GP106
  • CUDA CORES    1152
  • Core Clock 1506-1708MHz
  • Memory Size        3GB
  • Memory Bus Width       192Bit
  • Memory Type      GDDR5
2,900,000 ₫

Quadro K2000 - 2Gb DDR5

Quadro K2000 - 2Gb DDR5

Quadro K2000 - 2Gb DDR5

2,700,000 ₫
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K2000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K2000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
2,700,000 ₫

NVIDIA Quadro K4000 – like new 100%

NVIDIA Quadro K4000 – like new 100%

NVIDIA Quadro K4000 – like new 100%

4,400,000 ₫
Hãng sản xuất: NVIDIA Chipset: NVIDIA - Quadro K4000 / Kiểu bộ nhớ: GDDR5 / Dung lượng bộ nhớ: 3072MB / Giao tiếp bộ nhớ: 192-bit
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Hãng sản xuất: NVIDIA Chipset: NVIDIA - Quadro K4000 / Kiểu bộ nhớ: GDDR5 / Dung lượng bộ nhớ: 3072MB / Giao tiếp bộ nhớ: 192-bit
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
4,400,000 ₫

Quadro Fermi 5000

Quadro Fermi 5000

Quadro Fermi 5000

3,200,000 ₫
2.5GB - 320BIT DDR5 / RAMDAC : 400MHz / Dual Max Resolution / Độ phân giải tối đa: 2560 x 1600

QUADRO FX5000 2.5GB - 320BIT DDR5

2.5GB - 320BIT DDR5 / RAMDAC : 400MHz / Dual Max Resolution / Độ phân giải tối đa: 2560 x 1600

QUADRO FX5000 2.5GB - 320BIT DDR5

3,200,000 ₫

QUADRO 4000

QUADRO 4000

QUADRO 4000

1,900,000 ₫
Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16
  • Hãng sản xuất : NVIDIA
  • Chipset : NVIDIA
  • Quadro 4000
  • Kiểu bộ nhớ : GDDR5
  • Dung lượng bộ nhớ : 2GB
  • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
  • Xung bộ nhớ (MHz) : -
  • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
  • Cổng giao tiếp : • DVI • Display Port x 2
Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16
  • Hãng sản xuất : NVIDIA
  • Chipset : NVIDIA
  • Quadro 4000
  • Kiểu bộ nhớ : GDDR5
  • Dung lượng bộ nhớ : 2GB
  • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
  • Xung bộ nhớ (MHz) : -
  • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
  • Cổng giao tiếp : • DVI • Display Port x 2
1,900,000 ₫

NVIDIA Quadro FX 4800

NVIDIA Quadro FX 4800

NVIDIA Quadro FX 4800

1,200,000 ₫
NVIDIA Quadro FX 4800, 1536MB, PCI Express
  • Hãng sản xuất : NVIDIA
  • Chipset : NVIDIA
  • Quadro FX 4800
  • Kiểu bộ nhớ : GDDR3
  • Dung lượng bộ nhớ : 1536MB
  • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
  • Xung nhân (MHz) : 602
  • Xung bộ nhớ (MHz) : 800
  • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
  • Cổng giao tiếp : • DVI • HDMI x 2
  • Công nghệ hỗ trợ : • -
  • Khuyến Cáo Nguồn : 150W
NVIDIA Quadro FX 4800, 1536MB, PCI Express
  • Hãng sản xuất : NVIDIA
  • Chipset : NVIDIA
  • Quadro FX 4800
  • Kiểu bộ nhớ : GDDR3
  • Dung lượng bộ nhớ : 1536MB
  • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
  • Xung nhân (MHz) : 602
  • Xung bộ nhớ (MHz) : 800
  • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
  • Cổng giao tiếp : • DVI • HDMI x 2
  • Công nghệ hỗ trợ : • -
  • Khuyến Cáo Nguồn : 150W
1,200,000 ₫

Nvidia Quadro Fx2000

Nvidia Quadro Fx2000

Nvidia Quadro Fx2000

1,200,000 ₫
Quadro 2000, 1 GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
Manufacture (Hãng sản xuất) LEADTEK
Chipset NVIDIA
Quadro FX 2000
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
Quadro 2000, 1 GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
Manufacture (Hãng sản xuất) LEADTEK
Chipset NVIDIA
Quadro FX 2000
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
1,200,000 ₫

Zotac GeForce GTX 650

Zotac GeForce GTX 650

Zotac GeForce GTX 650

600,000 ₫
Nvidia GeForce GTX 650 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
Nvidia GeForce GTX 650 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
600,000 ₫

QUADRO FX1800

QUADRO FX1800

QUADRO FX1800

600,000 ₫
Quadro FX1800, 768MB GDDR3, 192 bit, PCI Express 2.0 x16
  • Hãng sản xuất : NVIDIA
  • Chipset : NVIDIA
  • Quadro FX 1800
  • Kiểu bộ nhớ : GDDR3
  • Dung lượng bộ nhớ : 768MB
  • Giao tiếp bộ nhớ : 192-bit
  • Xung bộ nhớ (MHz) : -
  • Độ phân giải tối đa : 3840 x 2400
  • Cổng giao tiếp : • DVI • Display Port x 2
Quadro FX1800, 768MB GDDR3, 192 bit, PCI Express 2.0 x16
  • Hãng sản xuất : NVIDIA
  • Chipset : NVIDIA
  • Quadro FX 1800
  • Kiểu bộ nhớ : GDDR3
  • Dung lượng bộ nhớ : 768MB
  • Giao tiếp bộ nhớ : 192-bit
  • Xung bộ nhớ (MHz) : -
  • Độ phân giải tối đa : 3840 x 2400
  • Cổng giao tiếp : • DVI • Display Port x 2
600,000 ₫

Nvidia Quadro 600

Nvidia Quadro 600

Nvidia Quadro 600

600,000 ₫
Quadro 600, 1GB DDR3, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1GB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 128-bit
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • CUDA
Quadro 600, 1GB DDR3, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1GB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 128-bit
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • CUDA
600,000 ₫
Khuyến mãi tháng 4 laptop HOT màn hình chơi game máy trạm giá rẻ linh kiện máy bàn mua máy tính bộ máy tính Dell