Card VGA Rời

Showing all 30 results

  • Geforce 210 – 310 Card Lùn

    210_512
    512MB - DDR3
    ♦ Hãng sản xuất
    :GIGABYTE
    ♦ Chipset :NVIDIA Geforce 210
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :512MB (Chuyên nâng cấp case nằm SFF, DT- Game khủng)
    ♦ kiểu bộ nhớ :GDDR3
    ♦ Xung nhân :590
    ♦ Xung bộ nhớ :800
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :2560 x 1600 
    300,000
    210_512
    512MB - DDR3
    ♦ Hãng sản xuất
    :GIGABYTE
    ♦ Chipset :NVIDIA Geforce 210
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :512MB (Chuyên nâng cấp case nằm SFF, DT- Game khủng)
    ♦ kiểu bộ nhớ :GDDR3
    ♦ Xung nhân :590
    ♦ Xung bộ nhớ :800
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :2560 x 1600 
  • GeForce 8600GT

    8600gt
    256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 16x

    Hàng Nhập Công Từ Mỹ, Nhật, Chính Hãng Nên Chất Lượng Hàng Hoá Ở Những Thị Trường Này Rất Cao, Ổn Định và Có Độ Rất Lâu, Nên Quý Khách An Tâm Sử Dụng.

    350,000
    8600gt
    256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 16x

    Hàng Nhập Công Từ Mỹ, Nhật, Chính Hãng Nên Chất Lượng Hàng Hoá Ở Những Thị Trường Này Rất Cao, Ổn Định và Có Độ Rất Lâu, Nên Quý Khách An Tâm Sử Dụng.

  • ATI FireGL V7200

    ati_v7200
    256MB - 256BIT DDR3 / Max Resolution: 2560 x 1600

    Mã sản phẩm:ATI FireGL V7200

    400,000
    ati_v7200
    256MB - 256BIT DDR3 / Max Resolution: 2560 x 1600

    Mã sản phẩm:ATI FireGL V7200

  • ATI HD 3650

    ati_3650
    512MB - 128Bit / DDR2
    Mã sản phẩm:ATI HD 3650
    Hãng sản xuất:DELL
    550,000
    ati_3650
    512MB - 128Bit / DDR2
    Mã sản phẩm:ATI HD 3650
    Hãng sản xuất:DELL
  • QUADPRO FX 580

    fx580
    512M/128BIT UP TO 2G
    ♦ Hãng sản xuất
    :NVIDIA
    ♦ Chipset :NVIDIA GeForce 8600 GT
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :512 Mb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :128-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :2560 x 1600
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
    550,000
    fx580
    512M/128BIT UP TO 2G
    ♦ Hãng sản xuất
    :NVIDIA
    ♦ Chipset :NVIDIA GeForce 8600 GT
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :512 Mb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :128-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :2560 x 1600
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
  • QUAD PRO FX 3450

    fx3450
    Upto 2GB / 256 bit
    ♦ Hãng sản xuất
    :NVIDIA
    ♦ Chipset NVIDIA 
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :Upto 2GB
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :256-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa 2048 x 1536
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
    550,000
    fx3450
    Upto 2GB / 256 bit
    ♦ Hãng sản xuất
    :NVIDIA
    ♦ Chipset NVIDIA 
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :Upto 2GB
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :256-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa 2048 x 1536
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
  • ZOTAC GT440 OC

    zotac_440
    1GB - 128Bit GDDR5, PCI-Express Video Card
    ♦ Hãng sản xuất
    :ZOTAC
    ♦ Chipset :ZOTAC GT440
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :OC 1GB
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :128 BIT
    ♦ Xung nhân :1620
    ♦ Xung bộ nhớ :3200
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :-
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR5
    680,000
    zotac_440
    1GB - 128Bit GDDR5, PCI-Express Video Card
    ♦ Hãng sản xuất
    :ZOTAC
    ♦ Chipset :ZOTAC GT440
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :OC 1GB
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :128 BIT
    ♦ Xung nhân :1620
    ♦ Xung bộ nhớ :3200
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :-
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR5
  • WinFast GTS 250

    gtx_250
    512MB - 256BIT
    ♦ Hãng sản xuất
    :Leadtek
    ♦ Chipset :NVIDIA Quadro FX 3700
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :512 Gb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :256-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :2560 x 1600
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
    750,000
    gtx_250
    512MB - 256BIT
    ♦ Hãng sản xuất
    :Leadtek
    ♦ Chipset :NVIDIA Quadro FX 3700
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :512 Gb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :256-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :2560 x 1600
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
  • QUAD RO FX 4500

    fx4500
    512MB/256 BIT
    ♦ Hãng sản xuất
    :PNY TECHNOLOGIES ,INC
    ♦ Chipset :NVIDIA Quadro FX 4500
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :512 Gb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :256-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :3840 x 2400
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
    750,000
    fx4500
    512MB/256 BIT
    ♦ Hãng sản xuất
    :PNY TECHNOLOGIES ,INC
    ♦ Chipset :NVIDIA Quadro FX 4500
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :512 Gb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :256-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :3840 x 2400
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
  • ZOTAC GT630 OC

    zotac_630
    1GB - 128Bit GDDR5, PCI-Express Video Card
    ♦ Hãng sản xuất
    :ZOTAC
    ♦ Chipset :ZOTAC GT630
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :OC 1GB
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :128 BIT
    ♦ Xung nhân :1620
    ♦ Xung bộ nhớ :3200
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :-
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR5
    830,000
    zotac_630
    1GB - 128Bit GDDR5, PCI-Express Video Card
    ♦ Hãng sản xuất
    :ZOTAC
    ♦ Chipset :ZOTAC GT630
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :OC 1GB
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :128 BIT
    ♦ Xung nhân :1620
    ♦ Xung bộ nhớ :3200
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :-
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR5
  • PX9800GTX

    512mb_512bit
    512MB - 512BIT
    ♦ Hãng sản xuất
    :LEADTEK
    ♦ Chipset :NVIDIA GEFOECE PX9800 GTX
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :512 Gb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :512-bit
    ♦ Xung nhân :600
    ♦ Xung bộ nhớ :2000
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :2560 x 1600
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
    900,000
    512mb_512bit
    512MB - 512BIT
    ♦ Hãng sản xuất
    :LEADTEK
    ♦ Chipset :NVIDIA GEFOECE PX9800 GTX
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :512 Gb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :512-bit
    ♦ Xung nhân :600
    ♦ Xung bộ nhớ :2000
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :2560 x 1600
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
  • Nvidia Quadro Fermi 600

    fx600
    Quadro 600, 1GB DDR3, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1GB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 128-bit
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600
    Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
    • Display Port (Mini DP)
    Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • CUDA
    1,100,000
    fx600
    Quadro 600, 1GB DDR3, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1GB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 128-bit
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600
    Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
    • Display Port (Mini DP)
    Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • CUDA
  • QUAD RO FX 4600

    fx4600
    768MB/384 BIT
    ♦ Hãng sản xuất
    :PNY TECHNOLOGIES ,INC
    ♦ Chipset :NVIDIA Quadro FX 4600
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :768-mb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :384-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :3840 x 2400
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
    1,100,000
    fx4600
    768MB/384 BIT
    ♦ Hãng sản xuất
    :PNY TECHNOLOGIES ,INC
    ♦ Chipset :NVIDIA Quadro FX 4600
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :768-mb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :384-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :3840 x 2400
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
  • QUADRO FX1800

    fx1800
    Quadro FX1800, 768MB GDDR3, 192 bit, PCI Express 2.0 x16
    • Hãng sản xuất : NVIDIA
    • Chipset : NVIDIA
    • Quadro FX 1800
    • Kiểu bộ nhớ : GDDR3
    • Dung lượng bộ nhớ : 768MB
    • Giao tiếp bộ nhớ : 192-bit
    • Xung bộ nhớ (MHz) : -
    • Độ phân giải tối đa : 3840 x 2400
    • Cổng giao tiếp : • DVI • Display Port x 2
    1,100,000
    fx1800
    Quadro FX1800, 768MB GDDR3, 192 bit, PCI Express 2.0 x16
    • Hãng sản xuất : NVIDIA
    • Chipset : NVIDIA
    • Quadro FX 1800
    • Kiểu bộ nhớ : GDDR3
    • Dung lượng bộ nhớ : 768MB
    • Giao tiếp bộ nhớ : 192-bit
    • Xung bộ nhớ (MHz) : -
    • Độ phân giải tối đa : 3840 x 2400
    • Cổng giao tiếp : • DVI • Display Port x 2
  • Zotac GeForce GTX 650

    zotac_650
    Nvidia GeForce GTX 650 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
    • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1GB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
    1,100,000
    zotac_650
    Nvidia GeForce GTX 650 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
    • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1GB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
  • Leadtek NVIDIA Quadro FX3800

    fx3800
    NVIDIA Quadro FX 3800, 1GB, 256-bit GDDR3 PCI Express 2.0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): LEADTEK
    • Chipset: NVIDIA - Quadro FX 3800
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, CUDA, UDA
    1,350,000
    fx3800
    NVIDIA Quadro FX 3800, 1GB, 256-bit GDDR3 PCI Express 2.0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): LEADTEK
    • Chipset: NVIDIA - Quadro FX 3800
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, CUDA, UDA
  • NVIDIA GeForce GTX 650

    gtx650
    NVIDIA GeForce GTX 650, GDDR5 2GB, 128-bit, PCI-E 3.0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: -
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
    1,900,000
    gtx650
    NVIDIA GeForce GTX 650, GDDR5 2GB, 128-bit, PCI-E 3.0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: -
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
  • ATI Radeon HD 5850

    ati_5850
    • Hãng sản xuất : HIS
    • ATI Radeon HD 5850 
    • Kiểu bộ nhớ : GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ : 1GB
    • Giao tiếp bộ nhớ : 256-bit
    • Cổng giao tiếp : •2 DVI • 1 Displayport  • 1 HDMI
    2,300,000
    ati_5850
    • Hãng sản xuất : HIS
    • ATI Radeon HD 5850 
    • Kiểu bộ nhớ : GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ : 1GB
    • Giao tiếp bộ nhớ : 256-bit
    • Cổng giao tiếp : •2 DVI • 1 Displayport  • 1 HDMI
  • NVIDIA GeForce GTX 460

    gtx_460
    GTX 460 , 1GB , 256-bit , GDDR5 , PCI Express 2.0
    Chipset NVIDIA
    Geforce GTX 460
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 256-bit
    Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 850
    Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 4000
    RAMDAC 400MHz
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
    Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
    • DVI
    • DVI x 2
    Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • SLI
    • PhysX
    • PureVideo HD
    • CUDA
    • 3D Vision Surround
    2,300,000
    gtx_460
    GTX 460 , 1GB , 256-bit , GDDR5 , PCI Express 2.0
    Chipset NVIDIA
    Geforce GTX 460
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 256-bit
    Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 850
    Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 4000
    RAMDAC 400MHz
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
    Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
    • DVI
    • DVI x 2
    Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • SLI
    • PhysX
    • PureVideo HD
    • CUDA
    • 3D Vision Surround
  • Nvidia Quadro 2000

    fx2000
    Quadro 2000, 1 GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
    Manufacture (Hãng sản xuất) LEADTEK
    Chipset NVIDIA
    Quadro FX 2000
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
    Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
    • Display Port (Mini DP)
    2,300,000
    fx2000
    Quadro 2000, 1 GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0 x16
    Manufacture (Hãng sản xuất) LEADTEK
    Chipset NVIDIA
    Quadro FX 2000
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
    Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
    • Display Port (Mini DP)
  • NVIDIA Quadro FX 4800

    fx4800
    NVIDIA Quadro FX 4800, 1536MB, PCI Express
    • Hãng sản xuất : NVIDIA
    • Chipset : NVIDIA
    • Quadro FX 4800
    • Kiểu bộ nhớ : GDDR3
    • Dung lượng bộ nhớ : 1536MB
    • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
    • Xung nhân (MHz) : 602
    • Xung bộ nhớ (MHz) : 800
    • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
    • Cổng giao tiếp : • DVI • HDMI x 2
    • Công nghệ hỗ trợ : • -
    • Khuyến Cáo Nguồn : 150W
    2,300,000
    fx4800
    NVIDIA Quadro FX 4800, 1536MB, PCI Express
    • Hãng sản xuất : NVIDIA
    • Chipset : NVIDIA
    • Quadro FX 4800
    • Kiểu bộ nhớ : GDDR3
    • Dung lượng bộ nhớ : 1536MB
    • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
    • Xung nhân (MHz) : 602
    • Xung bộ nhớ (MHz) : 800
    • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
    • Cổng giao tiếp : • DVI • HDMI x 2
    • Công nghệ hỗ trợ : • -
    • Khuyến Cáo Nguồn : 150W
  • QUAD RO FX 5600

    fx5600
    1,5GB/384 BIT
    ♦ Hãng sản xuất
    :NVIDIA 
    ♦ Chipset :NVIDIA Quadro FX 5600
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :1.5 Gb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :384-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :3840 x 2400 
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
    2,300,000
    fx5600
    1,5GB/384 BIT
    ♦ Hãng sản xuất
    :NVIDIA 
    ♦ Chipset :NVIDIA Quadro FX 5600
    ♦ Dung lượng bộ nhớ :1.5 Gb
    ♦ Giao tiếp bộ nhớ :384-bit
    ♦ Xung nhân :-
    ♦ Xung bộ nhớ :-
    ♦ RamDac :400 Mhz
    ♦ Độ phân giải tối đa :3840 x 2400 
    ♦ Kiểu bộ nhớ :GDDR3
  • QUADRO 4000

    fx4000
    Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16
    • Hãng sản xuất : NVIDIA
    • Chipset : NVIDIA
    • Quadro 4000
    • Kiểu bộ nhớ : GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ : 2GB
    • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
    • Xung bộ nhớ (MHz) : -
    • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
    • Cổng giao tiếp : • DVI • Display Port x 2
    4,500,000
    fx4000
    Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16
    • Hãng sản xuất : NVIDIA
    • Chipset : NVIDIA
    • Quadro 4000
    • Kiểu bộ nhớ : GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ : 2GB
    • Giao tiếp bộ nhớ : 384-bit
    • Xung bộ nhớ (MHz) : -
    • Độ phân giải tối đa : 2560 x 1600
    • Cổng giao tiếp : • DVI • Display Port x 2
  • AMD FirePro V5900

    v5900
    2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 2.1 x16 CrossFire Supported Workstation Video Card
    • Hãng sản xuất : AMD
    • FirePro V5900
    • Kiểu bộ nhớ : GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ : 2GB
    • Giao tiếp bộ nhớ : 256-bit
    • Cổng giao tiếp : • DVI • 2 Displayport
    4,500,000
    v5900
    2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 2.1 x16 CrossFire Supported Workstation Video Card
    • Hãng sản xuất : AMD
    • FirePro V5900
    • Kiểu bộ nhớ : GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ : 2GB
    • Giao tiếp bộ nhớ : 256-bit
    • Cổng giao tiếp : • DVI • 2 Displayport
  • Quadro Fermi 5000

    fx5000
    2.5GB - 320BIT DDR5 / RAMDAC : 400MHz / Dual Max Resolution / Độ phân giải tối đa: 2560 x 1600

    QUADRO FX5000 2.5GB - 320BIT DDR5

    6,000,000
    fx5000
    2.5GB - 320BIT DDR5 / RAMDAC : 400MHz / Dual Max Resolution / Độ phân giải tối đa: 2560 x 1600

    QUADRO FX5000 2.5GB - 320BIT DDR5

  • FIRE PRO V7900

    v7900
    GPU FIRE PRO V7900  Chuẩn giao tiếp PCI Express® 2.1 x16  Bộ nhớ VGA 2GB GDDR5, 160GB/s 

    GPU FIRE PRO V7900 
    Chuẩn giao tiếp PCI Express® 2.1 x16 
    Bộ nhớ VGA 2GB GDDR5, 160GB/s 
    Băng thông 256 bit 
    Core clock 725 MHz

    6,500,000
    v7900
    GPU FIRE PRO V7900  Chuẩn giao tiếp PCI Express® 2.1 x16  Bộ nhớ VGA 2GB GDDR5, 160GB/s 

    GPU FIRE PRO V7900 
    Chuẩn giao tiếp PCI Express® 2.1 x16 
    Bộ nhớ VGA 2GB GDDR5, 160GB/s 
    Băng thông 256 bit 
    Core clock 725 MHz

  • Asus GTX780-DC2OC-3GD5

    gtx_780
    Asus GTX780 GDDR5 3GB, 384-bit, PCI Express 3.0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
    • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096x2160
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): 
    6,500,000
    gtx_780
    Asus GTX780 GDDR5 3GB, 384-bit, PCI Express 3.0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
    • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096x2160
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): 
  • GeForce GTX980 4Gb – 256Bit DDR5

    gtx_980_3-htm
    GeForce GTX980 4Gb - 256Bit DDR5
    Manufacture (Hãng sản xuất) NVIDIA
    Chipset NVIDIA - GeForce GTX 980
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 4096MB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 256-bit
    GPU Boost Clock (MHz) 1216
    Base Clock (MHz) 1126
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 4096 x 2160

     

     

    8,200,000
    gtx_980_3-htm
    GeForce GTX980 4Gb - 256Bit DDR5
    Manufacture (Hãng sản xuất) NVIDIA
    Chipset NVIDIA - GeForce GTX 980
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 4096MB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 256-bit
    GPU Boost Clock (MHz) 1216
    Base Clock (MHz) 1126
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 4096 x 2160

     

     

  • GeForce GTX690 4096MB GDDR5 512bit

    gtx_690-1
    GeForce GTX690 4096MB GDDR5 512bit, Dual GPU, 2xDVI-I,DVI-D,mDisplayPort, Quad SLI Ready Graphics Card Graphics Cards GTX690-4GD5
    • Dual 28nm GPU with 4 GB GDDR5
    • NVIDIA GPU Boost technology that dynamically maximizes clock speeds to push performance to new levels
    • NVIDIA Adaptive Vertical Sync adjusts VSync to current frame rates for maximum playability
    • Bring games to life with NVIDIA Surround multi-monitor gaming on a single card
    • PCI Express 3.0 Delivers double the bandwidth per lane of PCIe Gen 2 for faster GPU - CPU communication
    • Chipset: NVIDIA GeForce GTX 690
    • Video Memory: 4GB GDDR5
    • Memory Interface: 512-bit
    • Bus: PCI-Express 3.0 x16
    • Max. Resolution: 2560 x 1600
    • Connectors: DVI-I, DVI-D, Mini DisplayPort
    8,500,000
    gtx_690-1
    GeForce GTX690 4096MB GDDR5 512bit, Dual GPU, 2xDVI-I,DVI-D,mDisplayPort, Quad SLI Ready Graphics Card Graphics Cards GTX690-4GD5
    • Dual 28nm GPU with 4 GB GDDR5
    • NVIDIA GPU Boost technology that dynamically maximizes clock speeds to push performance to new levels
    • NVIDIA Adaptive Vertical Sync adjusts VSync to current frame rates for maximum playability
    • Bring games to life with NVIDIA Surround multi-monitor gaming on a single card
    • PCI Express 3.0 Delivers double the bandwidth per lane of PCIe Gen 2 for faster GPU - CPU communication
    • Chipset: NVIDIA GeForce GTX 690
    • Video Memory: 4GB GDDR5
    • Memory Interface: 512-bit
    • Bus: PCI-Express 3.0 x16
    • Max. Resolution: 2560 x 1600
    • Connectors: DVI-I, DVI-D, Mini DisplayPort
  • NVIDIA Quadro K4000 – like new 100%

    k4000
    Hãng sản xuất: NVIDIA Chipset: NVIDIA - Quadro K4000 / Kiểu bộ nhớ: GDDR5 / Dung lượng bộ nhớ: 3072MB / Giao tiếp bộ nhớ: 192-bit
    • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
    • Chipset: NVIDIA - Quadro K4000
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
    12,000,000
    k4000
    Hãng sản xuất: NVIDIA Chipset: NVIDIA - Quadro K4000 / Kiểu bộ nhớ: GDDR5 / Dung lượng bộ nhớ: 3072MB / Giao tiếp bộ nhớ: 192-bit
    • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
    • Chipset: NVIDIA - Quadro K4000
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA